搁
Trong tiếng Trung, 搁 (gē) có nghĩa là “đặt; để; gác lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đặt
- để
- gác lại
Cách đọc khác: gé — to bear; to stand; to endure; Taiwan pr. [ge1]
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 搁 (gē) có nghĩa là “đặt; để; gác lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: gé — to bear; to stand; to endure; Taiwan pr. [ge1]