Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

高手

gāoshǒu

Trong tiếng Trung, 高手 (gāoshǒu) có nghĩa là “cao thủ; chuyên gia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cao thủ
  2. chuyên gia
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是下棋的高手。
    Tā shì xiàqí de gāoshǒu.
    Anh ấy là cao thủ chơi cờ.

Chữ Hán