Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

扶持

fúchí

Trong tiếng Trung, 扶持 (fúchí) có nghĩa là “hỗ trợ; nâng đỡ; giúp đỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hỗ trợ
  2. nâng đỡ
  3. giúp đỡ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 政府大力扶持小企业发展。
    Zhèngfǔ dàlì fúchí xiǎo qǐyè fāzhǎn.
    Chính phủ tích cực hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ phát triển.

Chữ Hán