锋利
Trong tiếng Trung, 锋利 (fēnglì) có nghĩa là “sắc bén; bén”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- sắc bén
- bén
Trong tiếng Trung, 锋利 (fēnglì) có nghĩa là “sắc bén; bén”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.