Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

粪便

fènbiàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 糞便

Trong tiếng Trung, 粪便 (fènbiàn) có nghĩa là “phân; phân thải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phân
  2. phân thải
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生要求化验病人的粪便。
    Yīshēng yāoqiú huàyàn bìngrén de fènbiàn.
    Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm phân của bệnh nhân.

Chữ Hán