粪
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 糞
Trong tiếng Trung, 粪 (fèn) có nghĩa là “phân; phân chuồng; phân động vật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phân
- phân chuồng
- phân động vật
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 粪 (fèn) có nghĩa là “phân; phân chuồng; phân động vật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.