Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

放大

fàngdà

Trong tiếng Trung, 放大 (fàngdà) có nghĩa là “phóng to; mở rộng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phóng to
  2. mở rộng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把这张照片放大一点。
    Qǐng bǎ zhè zhāng zhàopiàn fàngdà yìdiǎn.
    Xin vui lòng phóng to bức ảnh này lên một chút.

Chữ Hán