堆积
Trong tiếng Trung, 堆积 (duījī) có nghĩa là “chất đống; tích tụ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- chất đống
- tích tụ
Trong tiếng Trung, 堆积 (duījī) có nghĩa là “chất đống; tích tụ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.