Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

堆砌

duīqì

Trong tiếng Trung, 堆砌 (duīqì) có nghĩa là “xếp chồng; chất đống; gọt giũa từ ngữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xếp chồng
  2. chất đống
  3. gọt giũa từ ngữ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 好文章不靠堆砌华丽的辞藻。
    Hǎo wénzhāng bù kào duīqì huálì de cízao.
    Bài văn hay không dựa vào việc chất đống từ ngữ hoa mỹ.

Chữ Hán

砌
qì
to build by laying bricks or stones