Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

堆

duī

Trong tiếng Trung, 堆 (duī) có nghĩa là “chất đống; xếp đống; đống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chất đống
  2. xếp đống
  3. đống

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 桌子上放着一大堆书。
    Zhuōzi shàng fàngzhe yí dà duī shū.
    Trên bàn có để một đống sách lớn.

Chữ Hán

堆
duī
chất đống; xếp đống
Từ chứa 堆