Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

渡过

dùguò
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 渡過

Trong tiếng Trung, 渡过 (dùguò) có nghĩa là “vượt qua; qua bờ; khắc phục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vượt qua
  2. qua bờ
  3. khắc phục
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在大家的帮助下,他渡过了难关。
    Zài dàjiā de bāngzhù xià, tā dùguòle nánguān.
    Nhờ sự giúp đỡ của mọi người, anh ấy đã vượt qua giai đoạn khó khăn.

Chữ Hán