Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

定时

dìngshí
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 定時

Trong tiếng Trung, 定时 (dìngshí) có nghĩa là “định giờ; đúng giờ; hẹn giờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. định giờ
  2. đúng giờ
  3. hẹn giờ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每天定时浇花有助于它们生长。
    Měitiān dìngshí jiāohuā yǒuzhùyú tāmen shēngzhǎng.
    Mỗi ngày tưới hoa vào giờ cố định sẽ giúp chúng phát triển.

Chữ Hán