定时
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 定時
Trong tiếng Trung, 定时 (dìngshí) có nghĩa là “định giờ; đúng giờ; hẹn giờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- định giờ
- đúng giờ
- hẹn giờ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 定时 (dìngshí) có nghĩa là “định giờ; đúng giờ; hẹn giờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.