定价
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 定價
Trong tiếng Trung, 定价 (dìngjià) có nghĩa là “định giá; giá quy định; mức giá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- định giá
- giá quy định
- mức giá
Trong tiếng Trung, 定价 (dìngjià) có nghĩa là “định giá; giá quy định; mức giá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.