Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

定价

dìngjià
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 定價

Trong tiếng Trung, 定价 (dìngjià) có nghĩa là “định giá; giá quy định; mức giá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. định giá
  2. giá quy định
  3. mức giá

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这款新手机的定价很合理。
    Zhè kuǎn xīn shǒujī de dìngjià hěn hélǐ.
    Mức định giá của chiếc điện thoại mới này rất hợp lý.

Chữ Hán