帝国
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 帝國
Trong tiếng Trung, 帝国 (dìguó) có nghĩa là “đế quốc; đế chế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đế quốc
- đế chế
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 帝国 (dìguó) có nghĩa là “đế quốc; đế chế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.