Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

上帝

Shàngdì

Trong tiếng Trung, 上帝 (Shàngdì) có nghĩa là “Thượng đế; Chúa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. Thượng đế
  2. Chúa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你相信上帝吗?
    Nǐ xiāngxìn Shàngdì ma?
    Bạn có tin vào Thượng đế không?

Chữ Hán

帝
dì
emperor; sovereign; supreme deity
Từ chứa 帝