皇帝
Trong tiếng Trung, 皇帝 (huángdì) có nghĩa là “hoàng đế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hoàng đế
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 皇帝 (huángdì) có nghĩa là “hoàng đế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个