当前
Trong tiếng Trung, 当前 (dāngqián) có nghĩa là “hiện tại; trước mắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hiện tại
- trước mắt
Trong tiếng Trung, 当前 (dāngqián) có nghĩa là “hiện tại; trước mắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.