Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

大名鼎鼎

dàmíngdǐngdǐng

Trong tiếng Trung, 大名鼎鼎 (dàmíngdǐngdǐng) có nghĩa là “lừng lẫy; nổi tiếng khắp nơi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lừng lẫy
  2. nổi tiếng khắp nơi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是一位大名鼎鼎的作家。
    Tā shì yí wèi dàmíngdǐngdǐng de zuòjiā.
    Ông ấy là một nhà văn vô cùng nổi tiếng.

Chữ Hán