打猎
Trong tiếng Trung, 打猎 (dǎliè) có nghĩa là “săn bắn; đi săn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- săn bắn
- đi săn
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 打猎 (dǎliè) có nghĩa là “săn bắn; đi săn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.