猎犬
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 獵犬
Trong tiếng Trung, 猎犬 (lièquǎn) có nghĩa là “chó săn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chó săn
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 猎犬 (lièquǎn) có nghĩa là “chó săn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.