Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

犬

quǎn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 犬 (quǎn) có nghĩa là “chó; cẩu”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. chó
  2. cẩu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这只警犬非常聪明勇敢。
    Zhè zhī jǐngquǎn fēicháng cōngmíng yǒnggǎn.
    Chú chó nghiệp vụ này rất thông minh và dũng cảm.

Chữ Hán

犬
quǎn
chó; cẩu
Từ chứa 犬