打捞
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 打撈
Trong tiếng Trung, 打捞 (dǎlāo) có nghĩa là “vớt; trục vớt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vớt
- trục vớt
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 打捞 (dǎlāo) có nghĩa là “vớt; trục vớt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.