Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

打捞

dǎlāo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 打撈

Trong tiếng Trung, 打捞 (dǎlāo) có nghĩa là “vớt; trục vớt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vớt
  2. trục vớt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 救援人员正在打捞沉船。
    Jiùyuán rényuán zhèngzài dǎlāo chénchuán.
    Nhân viên cứu hộ đang trục vớt con tàu đắm.

Chữ Hán