Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

捞

lāo

Trong tiếng Trung, 捞 (lāo) có nghĩa là “vớt; vớt lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vớt
  2. vớt lên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请帮我把锅里的面条捞出来。
    Qǐng bāng wǒ bǎ guō lǐ de miàntiáo lāo chūlái.
    Xin giúp tôi vớt mì trong nồi ra.

Chữ Hán

捞
lāo
vớt; vớt lên
Từ chứa 捞