Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

大方

dàfang

Trong tiếng Trung, 大方 (dàfang) có nghĩa là “hào phóng; tự nhiên; rộng rãi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hào phóng
  2. tự nhiên
  3. rộng rãi

Cách đọc khác: dàfāng — expert; scholar

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他对朋友很大方,经常请大家吃饭。
    Tā duì péngyou hěn dàfang, jīngcháng qǐng dàjiā chīfàn.
    Anh ấy rất hào phóng với bạn bè, thường xuyên mời mọi người ăn cơm.

Chữ Hán