Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

打岔

dǎchà

Trong tiếng Trung, 打岔 (dǎchà) có nghĩa là “ngắt lời; chen ngang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngắt lời
  2. chen ngang
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 别人说话的时候不要随便打岔。
    Biérén shuōhuà de shíhou búyào suíbiàn dǎchà.
    Đừng tùy tiện ngắt lời khi người khác đang nói.

Chữ Hán