岔
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 岔 (chà) có nghĩa là “ngã rẽ; rẽ nhánh; phân nhánh”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- ngã rẽ
- rẽ nhánh
- phân nhánh
Trong tiếng Trung, 岔 (chà) có nghĩa là “ngã rẽ; rẽ nhánh; phân nhánh”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.