窗口
Trong tiếng Trung, 窗口 (chuāngkǒu) có nghĩa là “cửa sổ; quầy giao dịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cửa sổ
- quầy giao dịch
Trong tiếng Trung, 窗口 (chuāngkǒu) có nghĩa là “cửa sổ; quầy giao dịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.