Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

窗口

chuāngkǒu

Trong tiếng Trung, 窗口 (chuāngkǒu) có nghĩa là “cửa sổ; quầy giao dịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cửa sổ
  2. quầy giao dịch

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请到售票窗口排队买票。
    Qǐng dào shòupiào chuāngkǒu páiduì mǎi piào.
    Vui lòng xếp hàng mua vé tại quầy bán vé.

Chữ Hán