窗帘
Trong tiếng Trung, 窗帘 (chuānglián) có nghĩa là “rèm cửa; màn cửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rèm cửa
- màn cửa
Trong tiếng Trung, 窗帘 (chuānglián) có nghĩa là “rèm cửa; màn cửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.