Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

窗帘

chuānglián

Trong tiếng Trung, 窗帘 (chuānglián) có nghĩa là “rèm cửa; màn cửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rèm cửa
  2. màn cửa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 把窗帘拉开,让阳光照进来。
    Bǎ chuānglián lākāi, ràng yángguāng zhào jìnlái.
    Hãy kéo rèm cửa ra để ánh nắng chiếu vào.

Chữ Hán

窗
chuāng
window
Từ chứa 窗
帘
lián
flag used as a shop sign; hanging screen or curtain
Từ chứa 帘