Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

帘子

liánzi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 簾子

Trong tiếng Trung, 帘子 (liánzi) có nghĩa là “rèm; màn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rèm
  2. màn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把窗户上的帘子放下来。
    Qǐng bǎ chuānghu shàng de liánzi fàng xiàlái.
    Xin hãy kéo tấm rèm trên cửa sổ xuống.

Chữ Hán

帘
lián
flag used as a shop sign; hanging screen or curtain
Từ chứa 帘