Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

窗子

chuāngzi

Trong tiếng Trung, 窗子 (chuāngzi) có nghĩa là “cửa sổ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cửa sổ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请打开窗子透透气。
    Qǐng dǎkāi chuāngzi tōutou qì.
    Làm ơn mở cửa sổ ra để thông thoáng khí.

Chữ Hán