Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

不幸

bùxìng

Trong tiếng Trung, 不幸 (bùxìng) có nghĩa là “bất hạnh; không may; rủi ro”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bất hạnh
  2. không may
  3. rủi ro

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在一次不幸的事故中受伤了。
    Tā zài yī cì bùxìng de shìgù zhōng shòushāng le.
    Anh ấy bị thương trong một tai nạn không may.

Chữ Hán