不见
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 不見
Trong tiếng Trung, 不见 (bùjiàn) có nghĩa là “biến mất; thất lạc; không thấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- biến mất
- thất lạc
- không thấy
Trong tiếng Trung, 不见 (bùjiàn) có nghĩa là “biến mất; thất lạc; không thấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.