Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

布告

bùgào
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 佈告

Trong tiếng Trung, 布告 (bùgào) có nghĩa là “thông cáo; yết thị; thông báo”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. thông cáo
  2. yết thị
  3. thông báo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 社区在门口贴出了一张停水布告。
    Shèqū zài ménkǒu tiēchū le yī zhāng tíngshuǐ bùgào.
    Khu dân cư đã dán một thông báo cắt nước ở ngay cửa ra vào.

Chữ Hán