罢工
Trong tiếng Trung, 罢工 (bàgōng) có nghĩa là “đình công; bãi công”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đình công
- bãi công
Trong tiếng Trung, 罢工 (bàgōng) có nghĩa là “đình công; bãi công”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.