罢了
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 罷了
Trong tiếng Trung, 罢了 (bàle) có nghĩa là “(trợ từ) mà thôi; thôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (trợ từ) mà thôi
- thôi
Cách đọc khác: bàliǎo — a modal particle indicating (don't mind it, ok)
Chưa có phát âm