Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

罢了

bàle
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 罷了

Trong tiếng Trung, 罢了 (bàle) có nghĩa là “(trợ từ) mà thôi; thôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (trợ từ) mà thôi
  2. thôi

Cách đọc khác: bàliǎo — a modal particle indicating (don't mind it, ok)

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他只是开个玩笑罢了。
    Tā zhǐshì kāi ge wánxiào bàle.
    Anh ấy chỉ nói đùa mà thôi.

Chữ Hán