Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

遵照

zūnzhào

Trong tiếng Trung, 遵照 (zūnzhào) có nghĩa là “tuân theo; theo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tuân theo
  2. theo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请遵照规定办理这件事。
    Qǐng zūnzhào guīdìng bànlǐ zhè jiàn shì.
    Xin hãy xử lý việc này theo quy định.

Chữ Hán

遵
zūn
to observe; to obey
Từ chứa 遵