Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

宗教

zōngjiào

Trong tiếng Trung, 宗教 (zōngjiào) có nghĩa là “tôn giáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tôn giáo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们应该尊重不同的宗教信仰。
    Wǒmen yīnggāi zūnzhòng bùtóng de zōngjiào xìnyǎng.
    Chúng ta nên tôn trọng các tín ngưỡng tôn giáo khác nhau.

Chữ Hán