Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

自我

zìwǒ

Trong tiếng Trung, 自我 (zìwǒ) có nghĩa là “bản thân; tự mình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bản thân
  2. tự mình

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请先做一下自我介绍。
    Qǐng xiān zuò yīxià zìwǒ jièshào.
    Xin vui lòng tự giới thiệu bản thân trước.

Chữ Hán