Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

子弟

zǐdì

Trong tiếng Trung, 子弟 (zǐdì) có nghĩa là “con em; thế hệ trẻ; đàn em”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. con em
  2. thế hệ trẻ
  3. đàn em

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这所学校培养当地工人的子弟。
    Zhè suǒ xuéxiào péiyǎng dāngdì gōngrén de zǐdì.
    Ngôi trường này đào tạo con em của các công nhân địa phương.

Chữ Hán