Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

弟

dì

Trong tiếng Trung, 弟 (dì) có nghĩa là “em trai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. em trai

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我哥和弟都在家。
    Wǒ gē hé dì dōu zài jiā.
    Anh trai và em trai tôi đều ở nhà.

Chữ Hán

弟
dì
em trai
Từ chứa 弟