Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

主权

zhǔquán

Trong tiếng Trung, 主权 (zhǔquán) có nghĩa là “chủ quyền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chủ quyền

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每个独立国家都有权利维护自己的国家主权。
    Měi gè dúlì guójiā dōu yǒu quánlì wéihù zìjǐ de guójiā zhǔquán.
    Mỗi quốc gia độc lập đều có quyền bảo vệ chủ quyền quốc gia của mình.

Chữ Hán