Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

周转

zhōuzhuǎn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 周轉

Trong tiếng Trung, 周转 (zhōuzhuǎn) có nghĩa là “chu chuyển; luân chuyển vốn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. chu chuyển
  2. luân chuyển vốn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家公司最近资金周转不灵。
    Zhè jiā gōngsī zuìjìn zījīn zhōuzhuǎn bù líng.
    Công ty này gần đây xoay vòng vốn không thông suốt.

Chữ Hán