Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

中期

zhōngqī

Trong tiếng Trung, 中期 (zhōngqī) có nghĩa là “trung kỳ; giai đoạn giữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trung kỳ
  2. giai đoạn giữa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 该项目将在明年中期完成。
    Gāi xiàngmù jiāng zài míngnián zhōngqī wánchéng.
    Dự án này sẽ hoàn thành vào giữa năm sau.

Chữ Hán