中期
Trong tiếng Trung, 中期 (zhōngqī) có nghĩa là “trung kỳ; giai đoạn giữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trung kỳ
- giai đoạn giữa
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 中期 (zhōngqī) có nghĩa là “trung kỳ; giai đoạn giữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.