Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

长辈

zhǎngbèi

Trong tiếng Trung, 长辈 (zhǎngbèi) có nghĩa là “bề trên; bậc trưởng bối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bề trên
  2. bậc trưởng bối
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们应该尊重长辈。
    Wǒmen yīnggāi zūnzhòng zhǎngbèi.
    Chúng ta nên tôn trọng người bề trên.

Chữ Hán