Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

辈

bèi
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 輩

Trong tiếng Trung, 辈 (bèi) có nghĩa là “thế hệ; đời; (lượng từ) thế hệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thế hệ
  2. đời
  3. (lượng từ) thế hệ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老一辈的人工作很辛苦。
    Lǎo yī bèi de rén gōngzuò hěn xīnkǔ.
    Những người thuộc thế hệ trước làm việc rất vất vả.

Chữ Hán

辈
bèi
thế hệ; đời
Từ chứa 辈