Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

绽放

zhànfàng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 綻放

Trong tiếng Trung, 绽放 (zhànfàng) có nghĩa là “nở rộ; bung nở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nở rộ
  2. bung nở
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 春天公园里的花朵绽放。
    Chūntiān gōngyuán lǐ de huāduǒ zhànfàng.
    Mùa xuân hoa trong công viên nở rộ.

Chữ Hán

绽
zhàn
to burst open; to split at the seam