Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

噪音

zàoyīn

Trong tiếng Trung, 噪音 (zàoyīn) có nghĩa là “tiếng ồn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiếng ồn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 窗外的噪音吵得我睡不着。
    Chuāngwài de zàoyīn chǎo de wǒ shuìbuzháo.
    Tiếng ồn ngoài cửa sổ làm tôi không ngủ được.

Chữ Hán

噪
zào
(of birds or insects) to chirp; to make a cacophonous noise
Từ chứa 噪