预兆
Trong tiếng Trung, 预兆 (yùzhào) có nghĩa là “điềm báo; dấu hiệu báo trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- điềm báo
- dấu hiệu báo trước
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 预兆 (yùzhào) có nghĩa là “điềm báo; dấu hiệu báo trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.