Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

兆头

zhàotou
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 兆頭

Trong tiếng Trung, 兆头 (zhàotou) có nghĩa là “điềm; dấu hiệu; điềm báo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điềm
  2. dấu hiệu
  3. điềm báo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是一个好兆头。
    Zhè shì yí gè hǎo zhàotou.
    Đây là một điềm lành.

Chữ Hán

兆
zhào
omen; to foretell
Từ chứa 兆