Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

逾期

yúqī

Trong tiếng Trung, 逾期 (yúqī) có nghĩa là “quá hạn; trễ hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quá hạn
  2. trễ hạn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 借的书要在逾期前归还。
    Jiè de shū yào zài yúqī qián guīhuán.
    Sách đã mượn phải trả trước khi quá hạn.

Chữ Hán