逾期
Trong tiếng Trung, 逾期 (yúqī) có nghĩa là “quá hạn; trễ hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quá hạn
- trễ hạn
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 逾期 (yúqī) có nghĩa là “quá hạn; trễ hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.